Nghĩa tiếng Việt của
debt ceiling
1. trần nợ, giới hạn pháp lý về mức vay nợ của chính phủ
Cấu trúc: raise/lower the debt ceiling · reach the debt ceiling · debate over the debt ceiling
Lawmakers debated whether to raise the debt ceiling before the deadline.
Các nhà lập pháp tranh luận về việc nâng trần nợ trước thời hạn.
The agreement allowed the government to borrow up to the new debt ceiling.
Thỏa thuận cho phép chính phủ vay đến mức trần nợ mới.
Lưu ý: Debt ceiling là mức trần pháp lý đối với khoản nợ mà một chính phủ được phép vay; không đồng nghĩa với tổng nợ hiện có. Cụm này thường xuất hiện trong tin tức kinh tế và chính trị, đặc biệt khi nói về Hoa Kỳ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the maximum borrowing power of a governmental entity (Synonyms: debt limit)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.