Nghĩa tiếng Việt của
drug dealer
1. người buôn bán ma túy trái phép
Cấu trúc: arrest a drug dealer · a suspected drug dealer · drug-dealing network
Police arrested a suspected drug dealer near the station.
Cảnh sát bắt một người bị tình nghi buôn bán ma túy gần nhà ga.
The documentary follows investigators tracking a drug dealer.
Phim tài liệu theo chân các điều tra viên truy tìm một kẻ buôn ma túy.
Lưu ý: Người mua bán trái phép chất ma túy; drug ở đây không chỉ người bán thuốc hợp pháp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an unlicensed dealer in illegal drugs (Synonyms: pusher, drug peddler, peddler, drug trafficker)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.