Nghĩa tiếng Việt của
dark chocolate
1. sô-cô-la đen
Cấu trúc: a bar of dark chocolate · high-cocoa dark chocolate · melt dark chocolate
She added melted dark chocolate to the cake batter.
Cô cho sô-cô-la đen đã đun chảy vào bột bánh.
This dark chocolate contains 70 percent cocoa.
Loại sô-cô-la đen này chứa 70% cacao.
Lưu ý: Dark chocolate là sô-cô-la có hàm lượng cacao cao hơn sô-cô-la sữa và ít hoặc không có sữa; tỷ lệ cacao, đường và cách phân loại thay đổi theo tiêu chuẩn từng nơi. Bitter chocolate có thể nhấn mạnh vị đắng hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- chocolate liquor with cocoa butter and small amounts of sugar and vanilla; lecithin is usually added (Synonyms: bittersweet chocolate, semi-sweet chocolate)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.