Nghĩa tiếng Việt của

dark glasses

Cụm từnoun phrase (plural)Biên soạn riêng

1. kính râm/kính có tròng sẫm màu

Cấu trúc: wear dark glasses · a pair of dark glasses · put on dark glasses

He wore dark glasses to protect his eyes from the sun.

Anh đeo kính râm để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng.

The actor arrived wearing a hat and dark glasses.

Diễn viên đến nơi với mũ và kính tròng tối màu.

Lưu ý: Dark glasses là kính có tròng sẫm màu, thường là kính râm để giảm ánh sáng; đôi khi dùng để che mắt hoặc danh tính. Không phải mọi tròng tối đều có khả năng chống tia UV, nên cần phân biệt màu tròng với khả năng lọc UV.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (plural) spectacles that are darkened or polarized to protect the eyes from the glare of the sun (Synonyms: sunglasses, shades)
    "he was wearing a pair of mirrored shades"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.