Nghĩa tiếng Việt của
daring
Phiên âm Mỹ /ˈdɛɹɪŋ/ BrE /ˈdɛəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "daring" phát âm Mỹ /ˈdɛɹɪŋ/ Anh /ˈdɛəɪŋ/ — audio file: daring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự táo bạo, sự cả gan
tính từ
táo bạo, cả gan; phiêu lưu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
táo báo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- daring rescue; daring plan; daring → brave and risky
Dễ nhầm
- daring describes someone willing to take risks or an action involving risk; it can sound admiring or describe boldness
Mẫu câu giá trị
- “The pilot made a daring rescue in rough weather.” (Phi công thực hiện cuộc giải cứu táo bạo trong thời tiết xấu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật