Nghĩa tiếng Việt của

daring

Phiên âm Mỹ /ˈdɛɹɪŋ/ BrE /ˈdɛəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "daring" phát âm Mỹ /ˈdɛɹɪŋ/ Anh /ˈdɛəɪŋ/ — audio file: daring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “dare” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự táo bạo, sự cả gan
tính từ
táo bạo, cả gan; phiêu lưu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
táo báo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật