Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với dare?
“dare” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là daring, presume; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "dare" ≠ "daring": "dare" nghĩa là "sự dám làm" còn "daring" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"dare" ≠ "daring": "dare" nghĩa là "sự dám làm" còn "daring" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| daring | /ˈdɛɹɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| presume | /pɹɪˈzum/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “dare” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “daring” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to take a dare
nhận lời thách - he did not dare to come; he dared not come
nó không dám đến - how dare you speak like this?
tại sao anh dám nói như vậy?