Nghĩa tiếng Việt của
daisy
Phiên âm Mỹ /ˈdeɪzi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "daisy" phát âm Mỹ /ˈdeɪzi/ — audio file: daisy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây cúc
người loại nhất, vật loại nhất; cái đẹp nhất
as fresh as a daisy
tươi như hoa
to turn up one's toes to the daisies
(từ lóng) chết, ngủ với giun
Chuyên ngành kinh tế
nước đêzi (đồ uống từ hoa quả)
Chuyên ngành kỹ thuật
cây cúc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- daisy chain; daisy flower; fresh as a daisy
Dễ nhầm
- a daisy is a small flower with a yellow centre and white petals; it is a type of flower, not a generic term for one
Mẫu câu giá trị
- “A daisy grew beside the garden path.” (Một bông cúc mọc bên lối đi trong vườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật