Nghĩa tiếng Việt của

curtain call

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. lần nghệ sĩ ra chào khán giả sau buổi diễn

Cấu trúc: take a curtain call · receive/get a standing ovation at the curtain call · repeated curtain calls

The cast took a curtain call after the final scene.

Dàn diễn viên ra chào khán giả sau cảnh cuối.

The audience applauded until the singers returned for another curtain call.

Khán giả vỗ tay cho đến khi các ca sĩ quay lại chào thêm lần nữa.

Lưu ý: Curtain call là lúc diễn viên hoặc nghệ sĩ bước ra trước sân khấu sau buổi diễn để nhận tràng vỗ tay; khán giả có thể vỗ tay lâu đến mức nghệ sĩ phải quay lại nhiều lần. Nghĩa bóng đôi khi chỉ lần xuất hiện cuối cùng hoặc màn chia tay được đón nhận nồng nhiệt.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an appearance by actors or performers at the end of the concert or play in order to acknowledge the applause of the audience (Synonyms: bow)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.