Nghĩa tiếng Việt của

dale

Phiên âm Mỹ /deɪl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dale" phát âm Mỹ /deɪl/ — audio file: dale.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
(thơ ca)
thung lũng (miền bắc nước Anh)
up hill and down dale
(xem) hill
to curse up hill and down dale
chửi như hát hay, chửi ra chửi vào
Chuyên ngành kỹ thuật
máng nước
ống dẫn nước
ống tiêu nước
ống xả nước
thung lũng
Lĩnh vực: xây dựng
ống hút nước
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thung lũng nhỏ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật