Nghĩa tiếng Việt của
dale
Phiên âm Mỹ /deɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dale" phát âm Mỹ /deɪl/ — audio file: dale.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
(thơ ca)
thung lũng (miền bắc nước Anh)
up hill and down dale
(xem) hill
to curse up hill and down dale
chửi như hát hay, chửi ra chửi vào
Chuyên ngành kỹ thuật
máng nước
ống dẫn nước
ống tiêu nước
ống xả nước
thung lũng
Lĩnh vực: xây dựng
ống hút nước
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thung lũng nhỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dale and valley; Yorkshire Dales; dale → valley
Dễ nhầm
- dale is a poetic or regional word for a broad valley; valley is the usual everyday term
Mẫu câu giá trị
- “A narrow road wound through the dale.” (Con đường hẹp uốn lượn qua thung lũng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật