Nghĩa tiếng Việt của
cuban
Phiên âm Mỹ /ˈkjubən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cuban" phát âm Mỹ /ˈkjubən/ — audio file: cuban.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) Cu-ba
danh từ
người Cu-ba
Chuyên ngành kinh tế
người Cu-ba
Chuyên ngành kinh tế
cu-ba
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Cuban music; Cuban cigar; Cuban → from Cuba
Dễ nhầm
- Cuban is the adjective and noun for someone or something from Cuba; capitalize it as a nationality word
Mẫu câu giá trị
- “They listened to Cuban music on the drive.” (Họ nghe nhạc Cuba trong chuyến đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật