Nghĩa tiếng Việt của

crown princess

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. công chúa kế vị hoặc vợ của thái tử (tùy ngữ cảnh)

Cấu trúc: the crown princess of · become crown princess · the crown princess and the heir

The crown princess attended the national celebration.

Công chúa kế vị tham dự lễ kỷ niệm quốc gia.

The crown princess spoke about the education programme.

Thái tử phi phát biểu về chương trình giáo dục.

Lưu ý: Crown princess có thể chỉ công chúa được chỉ định kế vị ngai vàng hoặc vợ của thái tử, tùy chế độ quân chủ và cách dùng địa phương. Nên dựa vào thông tin về quan hệ kế vị để dịch chính xác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a female heir apparent to a throne
  2. the wife of a crown prince

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.