Nghĩa tiếng Việt của
crown prince
1. thái tử/hoàng tử kế vị ngai vàng
Cấu trúc: the crown prince of · appoint/name a crown prince · the crown prince's succession
The crown prince represented the king at the ceremony.
Thái tử đại diện nhà vua tại buổi lễ.
The crown prince is next in line to the throne.
Thái tử là người kế vị ngai vàng tiếp theo.
Lưu ý: Crown prince là hoàng tử được chỉ định hoặc có quyền kế vị ngai vàng; tương đương nữ là crown princess. Cách dùng và vị trí kế vị phụ thuộc luật kế vị của từng chế độ quân chủ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a male heir apparent to a throne
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.