Nghĩa tiếng Việt của
princess
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɪnsɛs/ BrE /ˈprɪnsɛs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "princess" phát âm Mỹ /ˈpɹɪnsɛs/ Anh /ˈprɪnsɛs/ — audio file: princess.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
bà chúa; bà hoàng; công chúa, quận chúa ((cũng) princess of the blood)
(cổ) nữ vương
Princess Regent
công chúa nhiếp chính; vợ hoàng thân nhiếp chính
princess royal
công chúa cả
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
ngói mái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a princess; Princess + name; princess dress
Dễ nhầm
- Princess is capitalized before a name/title; a princess may be a monarch’s daughter or a woman holding the title
Mẫu câu giá trị
- “The princess visited the school’s art exhibition.” (Công chúa thăm triển lãm nghệ thuật của trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật