Nghĩa tiếng Việt của

pedestrian crossing

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. vạch/lối sang đường dành cho người đi bộ

Cấu trúc: at/on a pedestrian crossing · use/cross at a pedestrian crossing · a marked pedestrian crossing

Drivers must stop at the pedestrian crossing when required by law.

Người lái xe phải dừng ở lối sang đường khi luật yêu cầu.

A traffic island separates the two sides of the pedestrian crossing.

Đảo giao thông ngăn cách hai phía của lối sang đường.

Lưu ý: Pedestrian crossing là lối sang đường được chỉ định cho người đi bộ; dạng có vạch sọc ở Anh thường gọi zebra crossing, còn Mỹ hay dùng crosswalk. Quyền ưu tiên cụ thể phụ thuộc luật giao thông tại nơi đó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. street crossing where pedestrians have right of way; often marked in some way (especially with diagonal stripes) (Synonyms: zebra crossing)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.