Nghĩa tiếng Việt của

crew cut

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “crew-cut”.

1. kiểu tóc húi cua (tóc dựng ngắn đều)

Cấu trúc: wear/have a crew cut

He's had a crew cut since he joined the navy.

Từ lúc vào hải quân, anh ấy để tóc húi cua.

The recruit got a crew cut on day one.

Ngày đầu tân binh bị cắt tóc húi cua.

Lưu ý: Tên kiểu tóc, gốc từ thủy thủ đoàn; không có nghĩa bóng.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
kiểu tóc húi cua (đàn ông)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a closely cropped haircut; usually for men or boys (Synonyms: butch, flattop)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.