Nghĩa tiếng Việt của
crew neck
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. cổ tròn (kiểu cổ áo)
A plain crew neck works with anything.
Áo cổ tròn trơn hợp mọi thứ.
This crew neck shrunk a size.
Chiếc cổ tròn này co một cỡ.
Lưu ý: Đối lập "v-neck" (cổ chữ V); cũng chỉ chiếc áo cổ tròn.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
kiểu cổ áo tròn
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a plain straight neckline opening from shoulder to shoulder of sweaters (Synonyms: crew neckline)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.