Nghĩa tiếng Việt của

screw up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. vò nát (giấy)

He screwed up the letter and threw it away.

Anh ấy vò nát lá thư rồi vứt đi.

2. (thông tục) làm hỏng, làm lỗi

I screwed up the interview by arriving late.

Mình làm hỏng buổi phỏng vấn vì đến trễ.

Don't screw this up — it's our last chance.

Đừng làm hỏng việc này — là cơ hội cuối cùng của tụi mình đấy.

Lưu ý: 'Screw up one's courage' = gồng lấy can đảm. Danh từ 'screw-up' = cú làm hỏng.

Mục từ điển mở (OVDP)

-bắt vít
Lĩnh vực: toán & tin
vặn xoán vít
Lĩnh vực: xây dựng
vặn xoáy vít

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

screwup

noun

  1. the complete mismanagement or mishandling of a situation
    "a typical bureaucratic screwup"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.