Nghĩa tiếng Việt của

fixed costs

Cụm từnoun phrase (plural; business)Biên soạn riêng

1. chi phí cố định

Cấu trúc: fixed costs include rent · cover/reduce fixed costs · fixed costs per month

Rent and insurance are fixed costs for the small business.

Tiền thuê và bảo hiểm là các chi phí cố định của doanh nghiệp nhỏ.

The factory must cover its fixed costs even when production falls.

Nhà máy vẫn phải trang trải chi phí cố định ngay cả khi sản lượng giảm.

Lưu ý: Fixed costs là các chi phí không thay đổi theo mức sản lượng hoặc khối lượng công việc trong một khoảng thời gian/phạm vi hoạt động nhất định, chẳng hạn tiền thuê mặt bằng. Tổng chi phí cố định có thể đổi khi hợp đồng hoặc quy mô thay đổi; đừng hiểu là chi phí không bao giờ biến động.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a periodic charge that does not vary with business volume (as insurance or rent or mortgage payments etc.) (Synonyms: fixed charge, fixed cost)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.