Nghĩa tiếng Việt của

cord

Phiên âm Mỹ /kɔɹd/ BrE /kɔːd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cord" phát âm Mỹ /kɔɹd/ Anh /kɔːd/ — audio file: cord.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dây thừng nhỏ
(giải phẫu) dây
vocal cords — dây thanh âm
spinal cord — dây sống
đường sọc nối (ở vải)
nhung kẻ
(số nhiều) quần nhung kẻ
(nghĩa bóng) mối ràng buộc, mối thắt buộc
the cords of discipline — những cái thắt buộc của kỷ luật
coóc (đơn vị đo củi bằng 3, 63 m3)
ngoại động từ
buộc bằng dây thừng nhỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
dây
dây (điện) mềm
dây mềm
dây thừng
ống dẫn (mềm)
sợi dây
sợi xe
Lĩnh vực: xây dựng
buộc bằng thừng
Lĩnh vực: điện lạnh
cáp (mềm)
dây (mềm)
Lĩnh vực: điện
dây xúp
Lĩnh vực: dệt may
đường sọc nổi
nhung kẻ
Lĩnh vực: ô tô
lõi vỏ xe
Lĩnh vực: y học
thừng, dây

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật