Nghĩa tiếng Việt của
umbilical cord
1. dây rốn nối thai nhi với nhau thai trong thời gian mang thai
Cấu trúc: the umbilical cord · clamp/cut/tie the umbilical cord · the cord is wrapped around…
The midwife checked that the umbilical cord was not wrapped around the baby's neck.
Nữ hộ sinh kiểm tra xem dây rốn có quấn quanh cổ em bé hay không.
After birth, the doctor clamped and cut the umbilical cord.
Sau khi em bé chào đời, bác sĩ kẹp và cắt dây rốn.
2. (nghĩa bóng) mối liên hệ gắn bó hoặc lệ thuộc rất chặt
Cấu trúc: an umbilical cord between A and B · cut/sever the umbilical cord
The new railway finally severed the town's economic umbilical cord to the port.
Tuyến đường sắt mới cuối cùng chấm dứt sự lệ thuộc kinh tế của thị trấn vào cảng.
The company needs to cut its umbilical cord to a single supplier.
Công ty cần thoát khỏi sự phụ thuộc quá chặt vào một nhà cung cấp duy nhất.
Lưu ý: Umbilical cord là dây rốn nối thai nhi với nhau thai, qua đó chất dinh dưỡng và oxy được trao đổi trong thai kỳ; sau sinh, dây được kẹp và cắt. Nghĩa bóng chỉ mối liên hệ phụ thuộc rất chặt giữa hai người/tổ chức/sự vật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- membranous duct connecting the fetus with the placenta (Synonyms: umbilical)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.