Nghĩa tiếng Việt của

coral

Phiên âm Mỹ /ˈkɔɹəl/ BrE /ˈkɔːəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "coral" phát âm Mỹ /ˈkɔɹəl/ Anh /ˈkɔːəl/ — audio file: coral.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
san hô
đồ chơi bằng san hô (của trẻ con)
bọc trứng tôm hùm
true coral needs no painter's brush
(tục ngữ) hữu xạ tự nhiên hương
tính từ
đỏ như san hô
coral lips — môi đỏ như san hô
(thuộc) san hô
coral island — đảo san hô
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
san hô
Lĩnh vực: xây dựng
thuộc san hô

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật