Nghĩa tiếng Việt của

coop

Phiên âm Mỹ /kup/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "coop" phát âm Mỹ /kup/ — audio file: coop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lồng gà, chuồng gà
cái đó, cái lờ (bắt cá)
(Mỹ), (từ lóng) nhà tù, trại giam
to fly the coop — trốn khỏi nhà tù
ngoại động từ
nhốt gà vào lồng (chuồng)
((thường) + up, in) giam, nhốt lại
a cold has kept me cooped up all day in the house — cơn cảm lạnh đã giam chân tôi cả ngày ở nhà
Chuyên ngành kinh tế
chuồng gà
lồng gà
nhốt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật