Nghĩa tiếng Việt của
coop
Phiên âm Mỹ /kup/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "coop" phát âm Mỹ /kup/ — audio file: coop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lồng gà, chuồng gà
cái đó, cái lờ (bắt cá)
(Mỹ), (từ lóng) nhà tù, trại giam
to fly the coop — trốn khỏi nhà tù
ngoại động từ
nhốt gà vào lồng (chuồng)
((thường) + up, in) giam, nhốt lại
a cold has kept me cooped up all day in the house — cơn cảm lạnh đã giam chân tôi cả ngày ở nhà
Chuyên ngành kinh tế
chuồng gà
lồng gà
nhốt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chicken coop; coop up; coop versus co-op
Dễ nhầm
- coop /kuːp/ is an enclosure for chickens or a verb meaning confine; co-op /ˈkəʊɒp/ is short for cooperative and is a different word
Mẫu câu giá trị
- “The hens returned to the coop at dusk.” (Đàn gà mái trở về chuồng lúc chạng vạng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật