Nghĩa tiếng Việt của
scoop
Phiên âm Mỹ /skup/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scoop" phát âm Mỹ /skup/ — audio file: scoop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái xẻng (xúc lúa, than, tiên...)
cái môi dài cán; môi (đầu)
cái gàu múc nước (đầy)
sự xúc, sự múc; động tác xúc, động tác múc
(giải phẫu) cái nạo
môn lãi lớn (do đầu cơ)
(từ lóng) tin riêng (dành cho tờ báo nào)
ngoại động từ
xúc (than...), múc (nước...)
thu được, vớ (món lãi lớn), hốt (của...)
nhặt được và đăng (một tin đặc biệt, trước các bài báo khác)
Chuyên ngành kinh tế
cá muối
cái gầu
cái xẻng
chiếm lấy
chiếm lĩnh (thị trường)
chiếm lĩnh (thị trường...)
cướp lấy
đi trước
giành trước
kiếm được
làm trước
món lời lớn (do đầu cơ)
thu được
thu được (món lời lớn...)
tin riêng đặc biệt (của một tờ báo, một hãng tin...)
tranh tiên
tranh trước
vớ được (món lời lớn...)
Chuyên ngành kỹ thuật
cái phễu đo
gàu
gàu máy đào
gầu múc
gầu xúc
mai
xẻng
Lĩnh vực: xây dựng
cái chụp hút gió
gáo lấy mẫu
gàu vét bùn
thùng (rót)
thùng xe lật
xẻng xúc tay
xúc
Lĩnh vực: điện lạnh
đèn chiếu elipsoit
đèn chiếu nhà hát
Lĩnh vực: môi trường
gáo múc
gàu múc
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
gầu vét
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
giới hạn đo (dung cụ đo)
ống lấy nước (máy hơi)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ice-cream scoop; scoop up the toys; news scoop
Dễ nhầm
- a scoop is a spoon-shaped tool or an amount it holds; in journalism, a scoop is an important story reported first
Mẫu câu giá trị
- “She used a scoop to serve the ice cream.” (Cô dùng muỗng múc kem để chia kem.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật