Nghĩa tiếng Việt của
inconvenience
Phiên âm Mỹ /ˌɪnkənˈvinjəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inconvenience" phát âm Mỹ /ˌɪnkənˈvinjəns/ — audio file: inconvenience.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự bất tiện, sự phiền phức
to cause inconvenience to someone — làm phiền ai
ngoại động từ
làm phiền, quấy rầy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cause an inconvenience; sorry for the inconvenience; inconvenience → trouble or difficulty
Dễ nhầm
- inconvenience is trouble or difficulty that disrupts someone's plans; as a verb it means cause that trouble
Mẫu câu giá trị
- “We apologise for any inconvenience caused by the closure.” (Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện do việc đóng cửa gây ra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật