Nghĩa tiếng Việt của

continental drift

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. sự trôi dạt của các lục địa

Cấu trúc: the theory of continental drift · evidence for continental drift · continental drift and plate tectonics

Continental drift helps explain why matching fossils occur on different continents.

Sự trôi dạt lục địa giúp giải thích vì sao các hóa thạch tương ứng xuất hiện trên những lục địa khác nhau.

The lecture traced the idea of continental drift to early twentieth-century geology.

Bài giảng lần theo ý tưởng trôi dạt lục địa về địa chất học đầu thế kỷ XX.

Lưu ý: Continental drift là sự dịch chuyển rất chậm của các lục địa theo thời gian địa chất. Đây là thuật ngữ lịch sử gắn với giả thuyết các lục địa từng nối liền rồi tách ra; ngày nay chuyển động này được giải thích trong khuôn khổ rộng hơn của kiến tạo mảng, nên không nên xem continental drift và plate tectonics là hai tên hoàn toàn đồng nghĩa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the gradual movement and formation of continents (as described by plate tectonics)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.