Nghĩa tiếng Việt của
concert
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnsɚt/ BrE /ˈkɑnsət/
Transcript: từ "concert" phát âm Mỹ /ˈkɑnsɚt/ Anh /ˈkɑnsət/ — audio file: concert.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1382) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự phối hợp, sự hoà hợp
to act in concert with — hành động phối hợp với
buổi hoà nhạc
ngoại động từ
dự tính, sắp đặt; bàn định, bàn tính; phối hợp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at/in a concert — "at a concert" (tham dự), "in concert" (diễn trong concert; "in concert WITH" = phối hợp cùng — formal).
- concert hall (nhà hát lớn), concert-goer (người đi concert), "a charity concert" (đêm nhạc từ thiện).
- "concerted effort" (nỗ lực phối hợp — chú ý khác concert!).
Dễ nhầm
- concert (nhạc trình diễn live) ≠ gig (show nhỏ — informal) ≠ recital (độc tấu cổ điển).
- "concerted" (phối hợp) khác "concert" — viết liền, nghĩa khác.
Mẫu câu giá trị
- "A charity concert raised funds for the flood bank." (đêm nhạc từ thiện gây quỹ chống lũ).
- "Agencies acted in concert with local councils." (các cơ quan phối hợp cùng hội đồng địa phương).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật