Nghĩa tiếng Việt của

concert

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnsɚt/ BrE /ˈkɑnsət/

Transcript: từ "concert" phát âm Mỹ /ˈkɑnsɚt/ Anh /ˈkɑnsət/ — audio file: concert.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1382) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự phối hợp, sự hoà hợp
to act in concert with — hành động phối hợp với
buổi hoà nhạc
ngoại động từ
dự tính, sắp đặt; bàn định, bàn tính; phối hợp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật