Nghĩa tiếng Việt của
cuckoo
Phiên âm Mỹ /ˈkʌˌku/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cuckoo" phát âm Mỹ /ˈkʌˌku/ — audio file: cuckoo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) chim cu cu
chàng ngốc
nội động từ
gáy cu cu
tính từ
(từ lóng) điên điên, gàn gàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cuckoo call; cuckoo clock; cuckoo → bird
Dễ nhầm
- a cuckoo is a bird known for its call and, in some species, laying eggs in other birds' nests; informal cuckoo can mean silly
Mẫu câu giá trị
- “We heard a cuckoo calling from the trees.” (Chúng tôi nghe tiếng chim cu gáy từ những hàng cây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật