Nghĩa tiếng Việt của
cigarette
Phiên âm Mỹ /ˌsɪɡˈɚɛt/ BrE /ˌsɪɡˈəɛt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cigarette" phát âm Mỹ /ˌsɪɡˈɚɛt/ Anh /ˌsɪɡˈəɛt/ — audio file: cigarette.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2356) Nên nhận biết ~B2
danh từ
điếu thuốc lá
Chuyên ngành kỹ thuật
thuốc lá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- smoke/light/put out a cigarette; cigarette packet
Dễ nhầm
- cigarette là điếu thuốc lá; tobacco là thuốc lá/nguyên liệu hoặc sản phẩm nói chung
Mẫu câu giá trị
- “A sign at the entrance asks visitors not to smoke cigarettes nearby.” (Biển ở lối vào đề nghị khách không hút thuốc gần đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật