Nghĩa tiếng Việt của
cigarette lighter
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “cigarette-lighter”.
1. bật lửa nhỏ dùng để châm thuốc lá hoặc tạo ngọn lửa nhỏ
Cấu trúc: a disposable cigarette lighter · use a cigarette lighter
He borrowed a cigarette lighter to light the candle.
Anh mượn bật lửa để thắp nến.
The disposable cigarette lighter had run out of gas.
Chiếc bật lửa dùng một lần đã hết gas.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
cái bật lửa
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a lighter for cigars or cigarettes (Synonyms: cigar lighter, pocket lighter)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.