Nghĩa tiếng Việt của
cigar
Phiên âm Mỹ /sɪˈɡɑɹ/ BrE /sɪˈɡɑː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cigar" phát âm Mỹ /sɪˈɡɑɹ/ Anh /sɪˈɡɑː/ — audio file: cigar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
điếu xì gà
Chuyên ngành kinh tế
điếu xì gà
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- light a cigar; cigar smoke; cigar → rolled tobacco
Dễ nhầm
- a cigar is a roll of tobacco leaves for smoking; a cigarette is usually smaller and wrapped in paper
Mẫu câu giá trị
- “He gave his father a box of cigars.” (Anh tặng cha một hộp xì gà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật