Nghĩa tiếng Việt của

cigar

Phiên âm Mỹ /sɪˈɡɑɹ/ BrE /sɪˈɡɑː/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cigar" phát âm Mỹ /sɪˈɡɑɹ/ Anh /sɪˈɡɑː/ — audio file: cigar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
điếu xì gà
Chuyên ngành kinh tế
điếu xì gà

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật