Nghĩa tiếng Việt của
lighter
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪtɚ/ BrE /ˈlaɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lighter" phát âm Mỹ /ˈlaɪtɚ/ Anh /ˈlaɪtə/ — audio file: lighter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người thắp đèn
cái bật lửa
danh từ
sà lan; thuyền bốc dỡ hàng
ngoại động từ
chở hàng bằng xà lan
Chuyên ngành kinh tế
tàu lõng hàng
tàu nhỏ chuyển cất hàng
tàu tắc-xi
xà lan (xuồng) chở hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
bật lửa
kíp
ngòi nổ
xà lan
xuồng
Lĩnh vực: điện lạnh
đèn (chiếu sáng)
Lĩnh vực: xây dựng
phà tàu hỏa
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sà lan
Chuyên ngành kỹ thuật
bật lửa
kíp
ngòi nổ
xà lan
xuồng
Lĩnh vực: điện lạnh
đèn (chiếu sáng)
Lĩnh vực: xây dựng
phà tàu hỏa
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sà lan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cigarette lighter; lighter than air; light → lighter
Dễ nhầm
- lighter can mean less heavy or a device for making a flame; the adjective is the comparative of light
Mẫu câu giá trị
- “This suitcase is lighter than the other one.” (Chiếc va-li này nhẹ hơn chiếc còn lại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật