Nghĩa tiếng Việt của
chuckle
Phiên âm Mỹ /ˈtʃʌkəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chuckle" phát âm Mỹ /ˈtʃʌkəl/ — audio file: chuckle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng cười khúc khích; nụ cười thầm
sự khoái trá ra mặt
tiếng cục cục (gà)
nội động từ
cười khúc khích
(+ over) khoái trá
to chuckle over someone's defeat — khoái trá trước sự thất bại của ai
kêu cục cục (gà mái)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chuckle quietly; chuckle at a joke; chuckle → soft laugh
Dễ nhầm
- a chuckle is a quiet, brief laugh; giggle is often a light, repeated laugh
Mẫu câu giá trị
- “He chuckled at the cartoon.” (Anh khẽ cười trước bức tranh biếm họa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật