Nghĩa tiếng Việt của
chinese
Phiên âm Mỹ /tʃaɪˈniz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chinese" phát âm Mỹ /tʃaɪˈniz/ — audio file: chinese.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
(thuộc) Trung quốc
danh từ
người Trung quốc
(the chinese) nhân dân Trung quốc
Chuyên ngành kinh tế
người Trung Quốc
tiếng Trung Quốc
Trung Quốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Chinese language/food; a Chinese person; Chinese New Year
Dễ nhầm
- Chinese is capitalized as a language, nationality or adjective; use people’s preferred identity terms
Mẫu câu giá trị
- “The museum offers a Chinese-language audio guide.” (Bảo tàng có hướng dẫn âm thanh bằng tiếng Trung.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật