Nghĩa tiếng Việt của
cheering
Phiên âm Mỹ /ˈtʃɪɹɪŋ/ BrE /ˈtʃɪəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cheering" phát âm Mỹ /ˈtʃɪɹɪŋ/ Anh /ˈtʃɪəɪŋ/ — audio file: cheering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “cheer”
danh từ
tiếng hoan hô
tiếng cổ vũ khuyến khích
tính từ
làm vui vẻ; làm phấn khởi
khuyến khích, cổ vũ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cheer for somebody; cheering crowd; cheer → cheering
Dễ nhầm
- cheering can mean shouting encouragement or the sound/action of it
Mẫu câu giá trị
- “We could hear the crowd cheering from outside the stadium.” (Chúng tôi nghe thấy đám đông reo hò từ bên ngoài sân vận động.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật