Nghĩa tiếng Việt của

cheers

Phiên âm Mỹ /tʃɪɹz/ BrE /tʃɪəz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cheers" phát âm Mỹ /tʃɪɹz/ Anh /tʃɪəz/ — audio file: cheers.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “cheer”
- thành ngữ cheer
cheers!
chúc sức khoẻ! (trong bàn tiệc)
chào! (khi chia tay)
thành ngữ cheer
cheers!
chúc sức khoẻ! (trong bàn tiệc)
chào! (khi chia tay)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật