Nghĩa tiếng Việt của

cheerful

Phiên âm Mỹ /ˈtʃɪɹfəl/ BrE /ˈtʃɪəfəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cheerful" phát âm Mỹ /ˈtʃɪɹfəl/ Anh /ˈtʃɪəfəl/ — audio file: cheerful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười
a cheerful face — bộ mặt hớn hở
vui mắt; vui vẻ
a cheerful room — căn phòng vui mắt
a cheerful conversation — câu chuyện vui vẻ
vui lòng, sẵn lòng, không miễn cưỡng (việc làm)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vui tươi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật