Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cheap (kèm trái nghĩa)?
“cheap” có 0 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ; trái nghĩa thường gặp: expensive. "cheap" nghĩa là "rẻ, rẻ tiền" — từ này ít từ đồng nghĩa trực tiếp, xem ví dụ song ngữ và từ liên quan để dùng đúng ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (0)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"cheap" nghĩa là "rẻ, rẻ tiền" — từ này ít từ đồng nghĩa trực tiếp, xem ví dụ song ngữ và từ liên quan để dùng đúng ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “—”.
Câu mẫu
- a cheap jest
trò đùa rẻ tiền - to get (buy) something cheap
mua vật gì rẻ - to sell something cheap
bán vật gì rẻ