Nghĩa tiếng Việt của
chapel
Phiên âm Mỹ /ˈtʃæpəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chapel" phát âm Mỹ /ˈtʃæpəl/ — audio file: chapel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhà thờ nhỏ (ở nhà tù, ở trại lính...); buổi lễ ở nhà thờ nhỏ
Anh nhà thờ không theo quốc giáo
(ngành in) nhà in; tập thể thợ in; cuộc họp của thợ in
to call a chapel — triệu tập một cuộc họp của thợ in
to keep a chapel
có mặt (ở trường đại hoạc)
Chuyên ngành kinh tế
nghiệp đoàn công nhân in (ở một tòa báo)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
gác chuông đồng hồ
giáo đường nhỏ
nhà nguyện
nhà thờ nhỏ
trại lính)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- school chapel; chapel service; chapel → small place of worship
Dễ nhầm
- a chapel is a small Christian place of worship or a room for services; church can refer to a larger building or congregation
Mẫu câu giá trị
- “The wedding was held in a small chapel.” (Đám cưới được tổ chức trong một nhà nguyện nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật