Nghĩa tiếng Việt của

cattle grid

Cụm từnoun phrase (countable; British English; also cattle guard)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “cattle-grid”.

1. lưới chắn gia súc trên đường

Cấu trúc: a cattle grid · drive over a cattle grid · install a cattle grid at a field entrance

The road crossed a cattle grid at the entrance to the farm.

Con đường đi qua một lưới chắn gia súc ở lối vào trang trại.

The cattle stayed in the field while the car drove over the grid.

Đàn gia súc vẫn ở trong đồng khi chiếc xe chạy qua lưới chắn.

Lưu ý: Cattle grid là dãy thanh kim loại đặt ngang trên hố ở lối đi hoặc đường xe chạy, khiến gia súc khó bước qua nhưng xe có thể đi qua. Tiếng Anh-Mỹ thường gọi cattle guard; thiết bị này thường được đặt ở ranh giới đồng cỏ hoặc trang trại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a bridge over a ditch consisting of parallel metal bars that allow pedestrians and vehicles to pass, but not cattle (Synonyms: cattle guard)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.