Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với captain?
“captain” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cap; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "captain" ≠ "cap": "captain" nghĩa là "người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh" còn "cap" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"captain" ≠ "cap": "captain" nghĩa là "người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh" còn "cap" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cap | /kæp/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “cap”.
Câu mẫu
- The captain changed the sailing route because of the wind.
Thuyền trưởng đổi tuyến đi biển vì gió. - We need to consider the captain in this context.
Chúng ta cần xem xét captain trong bối cảnh này.