Nghĩa tiếng Việt của
captain of industry
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
1. trùm công nghiệp, nhà kinh doanh lớn có tiếng
He ended up a captain of industry.
Cuối cùng ông ấy trở thành một trùm công nghiệp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.