Nghĩa tiếng Việt của
hurricane
Phiên âm Mỹ /ˈhɝəˌkeɪn/ BrE /ˈhɜːəˌkeɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hurricane" phát âm Mỹ /ˈhɝəˌkeɪn/ Anh /ˈhɜːəˌkeɪn/ — audio file: hurricane.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bão (gió cấp 8)
(nghĩa bóng) cái dữ dội mãnh liệt, cơn bão tố
Chuyên ngành kỹ thuật
gió xoáy
Lĩnh vực: toán & tin
bão lốc
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bão xoáy
xoáy lốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hurricane warning; hurricane season; hurricane → violent tropical storm
Dễ nhầm
- a hurricane is a violent tropical storm with very strong winds; the same type of storm is called a typhoon or cyclone in other regions
Mẫu câu giá trị
- “The hurricane forced residents to leave the coast.” (Cơn bão buộc cư dân phải rời khỏi bờ biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật