Nghĩa tiếng Việt của

candle

Phiên âm Mỹ /ˈkændəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "candle" phát âm Mỹ /ˈkændəl/ — audio file: candle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cây nến
(vật lý) nến ((cũng) candle power)
to burn the candle at both end
(xem) burn
can't (is not fit to) hold a candle to
thua xa không sánh được, không đáng xách dép cho
the game is not worth the candle
(xem) game
when candles are not all cats are grey
(tục ngữ) tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh
ngoại động từ
soi (trứng)
Chuyên ngành kinh tế
soi (trứng)
Chuyên ngành kỹ thuật
nến

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật