Nghĩa tiếng Việt của
julian calendar
1. lịch Julius — hệ lịch được Julius Caesar cải cách và áp dụng tại La Mã, với năm thường 365 ngày và năm nhuận theo chu kỳ quy định
Cấu trúc: the Julian calendar · a date in the Julian calendar · convert a Julian date
The Julian calendar was introduced in ancient Rome.
Lịch Julius được đưa vào sử dụng tại La Mã cổ đại.
Historians converted the Julian date before comparing it with modern records.
Các sử gia chuyển đổi ngày theo lịch Julius trước khi so sánh với hồ sơ hiện đại.
Lưu ý: Lịch Julius dần được thay bằng lịch Gregory tại nhiều nước vì sai lệch tích lũy trong cách tính năm nhuận. Một số giáo hội vẫn dùng lịch Julius cho ngày lễ; cần ghi rõ hệ lịch khi so sánh ngày.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the solar calendar introduced in Rome in 46 b.c. by Julius Caesar and slightly modified by Augustus, establishing the 12-month year of 365 days with each 4th year having 366 days and the months having 31 or 30 days except for February (Synonyms: Old Style calendar)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.