Nghĩa tiếng Việt của

business card

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. danh thiếp, thẻ tên nghề nghiệp

Cấu trúc: exchange business cards · hand somebody your business card

He gave me his business card after the meeting.

Sau cuộc họp anh ấy đưa tôi danh thiếp.

Her business card says 'consultant'.

Danh thiếp của cô ghi chức 'chuyên gia tư vấn'.

Lưu ý: Trong giao tiếp công việc, nhất là châu Á, trao danh thiếp bằng hai tay được coi là lịch sự.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
danh thiếp
Chuyên ngành kinh tế
danh thiếp kinh doanh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a card on which are printed the person's name and business affiliation

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.