Nghĩa tiếng Việt của
ambush
Phiên âm Mỹ /ˈæmˌbʊʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ambush" phát âm Mỹ /ˈæmˌbʊʃ/ — audio file: ambush.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộc phục kích, cuộc mai phục
quân phục kích, quân mai phục
nơi phục kích, nơi mai phục
sự nằm rình, sự nằm chờ
to fall into an ambush — rơi vào một trận địa phục kích
to lay (make) an ambush — bố trí một cuộc phục kích
to lie (hide) in ambush for — phục kích, mai phục, nằm phục kích
động từ
phục kích, chận đánh, mai phục, bố trí quân phục kích
nằm rình, nằm chờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- set an ambush; ambush somebody; ambush → surprise attack
Dễ nhầm
- an ambush is a sudden attack from a hidden position; an assault is an attack that may not be hidden
Mẫu câu giá trị
- “The patrol avoided a possible ambush.” (Đội tuần tra tránh được một cuộc phục kích có thể xảy ra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật