Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bunch?
“bunch” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là knot, bun; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bunch" khác "knot": cả hai gần nghĩa nhau ("búi, chùm, bó, cụm, buồng"), nhưng "knot" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bunch" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bunch" khác "knot": cả hai gần nghĩa nhau ("búi, chùm, bó, cụm, buồng"), nhưng "knot" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bunch" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| knot | /nɑt/ | gần nhất về nghĩa |
| bun | /bʌn/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bunch” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “knot” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a bunch of grapes
một chùm nho - a bunch of flowers
một bó hoa - a bunch of keys
một chùm chìa khoá