Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với buck?
“buck” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bucket, buckle; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "buck" khác "bucket": cả hai gần nghĩa nhau ("hươu đực, hoẵng đực, nai đực; thỏ đực"), nhưng "bucket" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "buck" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"buck" khác "bucket": cả hai gần nghĩa nhau ("hươu đực, hoẵng đực, nai đực; thỏ đực"), nhưng "bucket" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "buck" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bucket | /ˈbʌkət/ | gần nhất về nghĩa |
| buckle | /ˈbʌkəl/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “buck” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bucket” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to feel greatly bucked up
cảm thấy hết sức phấn chấn - The repair cost was about fifty bucks.
Chi phí sửa chữa khoảng năm mươi đô la. - buck up!
mau lên!, nhanh lên!