Nghĩa tiếng Việt của

buckle

Phiên âm Mỹ /ˈbʌkəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "buckle" phát âm Mỹ /ˈbʌkəl/ — audio file: buckle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái khoá (thắt lưng...)
sự làm oằn (thanh sắt)
động từ
cái khoá, thắt
oằn, làm oằn
to buckle [down] to
chuẩn bị làm, bắt đầu làm
Chuyên ngành kỹ thuật
bị cong
biến dạng
cái khóa
cái móc nối
chỗ uốn
cốt đai
đầu kẹp
độ cọng vênh
giá treo
khóa
làm biến dạng
làm cong vênh
làm oằn
làm phình
làm sụp đổ
ly hợp ngàm
ngàm
mất ổn định
móc
oằn
ống kẹp
sự cong
sự cong vênh
tốc kẹp
uốn dọc
vết ấn lõm
vòng kẹp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bị vênh
độ uốn dọc
Lĩnh vực: xây dựng
blông đai
cốt đai kẹp
măngsông xiết chặt
Lĩnh vực: vật lý
làm cong
Lĩnh vực: toán & tin
uốn cong lại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật