Nghĩa tiếng Việt của

rice

Phiên âm Mỹ /ɹaɪs/ BrE /raɪs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rice" phát âm Mỹ /ɹaɪs/ Anh /raɪs/ — audio file: rice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2695) Nên nhận biết ~B2
danh từ
lúa; gạo; cơm
rough rice — lúa chưa xay
husked rice — lúa xay rồi
ground rice — bột gạo
cây lúa
summer rice — lúa chiêm
winter rice — lúa mùa
Chuyên ngành kinh tế
gạo
lúa
Chuyên ngành kỹ thuật
cây lúa
gạo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật